again” in Vietnamese

lại

Definition

Diễn tả việc gì đó xảy ra thêm lần nữa hoặc lặp lại hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ như 'thử lại', 'bắt đầu lại'; rất thông dụng trong cả nói và viết.

Examples

Please say it again more slowly.

Làm ơn nói **lại** chậm hơn.

I will try again tomorrow.

Tôi sẽ thử **lại** vào ngày mai.

She said again that she was sorry.

Cô ấy **lại** nói rằng cô ấy xin lỗi.

Can you check that email again before sending?

Bạn có thể kiểm tra email đó **lại** trước khi gửi không?

I can’t believe he forgot again!

Tôi không thể tin là anh ấy lại quên **lần nữa**!

If you want to succeed, try again with more effort.

Nếu muốn thành công, hãy thử **lại** với nhiều nỗ lực hơn.