“afternoon” in Vietnamese
buổi chiều
Definition
Khoảng thời gian từ sau 12 giờ trưa đến trước buổi tối, thường là từ trưa đến khoảng 6 giờ chiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói 'vào buổi chiều' chứ không phải 'tại buổi chiều'. 'Good afternoon' dùng để chào hỏi lịch sự vào khoảng 12h – 18h, khác với 'buổi tối'.
Examples
The meeting is scheduled for the afternoon.
Cuộc họp được lên lịch vào **buổi chiều**.
It usually gets warmer in the afternoon.
Thường thì trời ấm hơn vào **buổi chiều**.
See you this afternoon for coffee?
Hẹn gặp bạn **chiều** nay uống cà phê nhé?
What are your plans for the afternoon?
Bạn có kế hoạch gì cho **buổi chiều**?
Good afternoon, everyone! Let's get started.
**Chào buổi chiều** mọi người! Bắt đầu nhé.
I always eat lunch in the afternoon.
Tôi luôn ăn trưa vào **buổi chiều**.