affliction” in Vietnamese

nỗi đau khổcăn bệnhnỗi bất hạnh

Definition

Tình trạng đau đớn hoặc khổ sở kéo dài do bệnh tật, vấn đề hoặc hoàn cảnh khó khăn gây ra; có thể là về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, văn trang trọng; hiếm khi dùng trong đối thoại hàng ngày. Chỉ dùng để nói về nỗi đau hoặc vấn đề nghiêm trọng, lâu dài, không dùng cho khó chịu nhẹ.

Examples

She lives with a serious affliction that causes her pain every day.

Cô ấy sống chung với một **nỗi đau khổ** nghiêm trọng khiến cô ấy đau đớn mỗi ngày.

Poverty is a common affliction in many parts of the world.

Nghèo đói là một **nỗi bất hạnh** phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.

His blindness is not just an affliction, but also a source of strength.

Sự mù lòa của anh không chỉ là một **căn bệnh**, mà còn là nguồn sức mạnh.

For years, migraines have been a terrible affliction for her.

Nhiều năm qua, chứng đau nửa đầu là một **nỗi đau khổ** khủng khiếp với cô ấy.

He spoke about his affliction with honesty and courage.

Anh ấy đã nói về **nỗi đau khổ** của mình với sự trung thực và dũng cảm.

Many great artists have found inspiration in their affliction.

Nhiều nghệ sĩ vĩ đại đã tìm thấy cảm hứng trong **nỗi đau khổ** của họ.