“affiliated” in Vietnamese
Definition
Chính thức thuộc về hoặc liên kết với một tổ chức hoặc nhóm lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng như kinh doanh, học thuật, tổ chức. Hay đi với 'với' (như 'liên kết với trường đại học'). Ít dùng cho cá nhân trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Examples
I'm not affiliated with any political party.
Tôi không **liên kết** với bất kỳ đảng chính trị nào.
She is affiliated with the science club at school.
Cô ấy **liên kết** với câu lạc bộ khoa học ở trường.
Our hospital is affiliated with a major university.
Bệnh viện của chúng tôi **trực thuộc** một trường đại học lớn.
The organization is affiliated with the Red Cross.
Tổ chức này **liên kết** với Hội Chữ thập đỏ.
These news channels are affiliated with larger networks.
Các kênh tin tức này **liên kết** với những mạng lưới lớn hơn.
Is this school affiliated with a religious group?
Trường này có **liên kết** với tổ chức tôn giáo nào không?