affectionate” in Vietnamese

trìu mếndễ thương

Definition

Thể hiện tình yêu, sự ấm áp hoặc dịu dàng với người khác, thường qua lời nói, hành động hoặc cái chạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người hoặc vật nuôi thể hiện tình cảm rõ ràng. Hay đi với 'người', 'cái ôm', 'cử chỉ' và thú cưng. Tích cực hơn 'dính', 'làm phiền'. Sử dụng thân mật, không trang trọng.

Examples

My grandmother is always affectionate with us.

Bà của tôi luôn rất **trìu mến** với chúng tôi.

The affectionate puppy licked my hand.

Chú cún **trìu mến** liếm tay tôi.

He gave his mother an affectionate hug.

Anh ấy ôm mẹ một cái ôm **trìu mến**.

She's an affectionate person who loves to give hugs to her friends.

Cô ấy là người rất **trìu mến**, thích ôm bạn bè.

Their cat is so affectionate—she always curls up on my lap.

Con mèo của họ rất **trìu mến**—nó luôn cuộn mình trên đùi tôi.

He isn't very affectionate in public, but at home he's really sweet.

Anh ấy không quá **trìu mến** nơi công cộng, nhưng ở nhà thì rất ngọt ngào.