affect” in Vietnamese

ảnh hưởng

Definition

Gây ra sự thay đổi hoặc tác động đến cái gì đó. Thường dùng với quyết định, cảm xúc, sức khỏe, kết quả hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng động từ: 'affect the outcome', 'affect your health'. Dễ bị nhầm lẫn với 'effect' (danh từ).

Examples

Lack of sleep can affect your mood.

Thiếu ngủ có thể **ảnh hưởng** đến tâm trạng của bạn.

Rain will affect the game today.

Mưa sẽ **ảnh hưởng** đến trận đấu hôm nay.

This medicine may affect your stomach.

Thuốc này có thể **ảnh hưởng** đến dạ dày của bạn.

I didn't realize my words would affect her so much.

Tôi không nhận ra rằng lời nói của mình lại **ảnh hưởng** đến cô ấy nhiều như vậy.

The new policy could affect how we work every day.

Chính sách mới có thể **ảnh hưởng** đến cách chúng ta làm việc hàng ngày.

Try not to let one bad comment affect your confidence.

Hãy cố gắng đừng để một lời nhận xét xấu **ảnh hưởng** đến sự tự tin của bạn.