advised” in Vietnamese

đã khuyênđã tư vấn

Definition

Đã nói cho ai đó biết nên làm gì, đưa ra gợi ý hoặc lời khuyên trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng, kết hợp với 'doctor advised', 'strongly advised', 'advised to do'. Không giống 'inform', tập trung vào lời khuyên, gợi ý thay vì chỉ cung cấp thông tin.

Examples

The teacher advised me to study harder.

Giáo viên **đã khuyên** tôi học chăm chỉ hơn.

She advised him not to go out in the rain.

Cô ấy **đã khuyên** anh ấy không nên ra ngoài khi trời mưa.

My friend advised me to take this job.

Bạn tôi **đã khuyên** tôi nhận công việc này.

The doctor advised resting for a few days after surgery.

Bác sĩ **đã khuyên** nghỉ ngơi vài ngày sau phẫu thuật.

He advised against making any quick decisions.

Anh ấy **đã khuyên** không nên quyết định vội vàng.

We were advised to bring warm clothes for the trip.

Chúng tôi đã **được khuyên** mang theo quần áo ấm cho chuyến đi.