“adventurous” in Vietnamese
Definition
Người ưa phiêu lưu thích thử những điều mới mẻ, thú vị hoặc có phần mạo hiểm. Cũng dùng để miêu tả trải nghiệm hoặc món ăn mới lạ, hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tích cực cho người, trải nghiệm hoặc món ăn, ví dụ: 'adventurous eater'. Không giống với danh từ 'adventure'. Hay kết hợp với các từ như 'tinh thần', 'tính cách', 'cuộc sống'.
Examples
My brother is not very adventurous; he likes to stay home.
Anh trai tôi không phải là người **ưa phiêu lưu**; anh ấy thích ở nhà.
If you're feeling adventurous, let's take the mountain trail instead.
Nếu bạn cảm thấy **ưa phiêu lưu**, hãy thử đi đường mòn trên núi nhé.
Her adventurous spirit inspired everyone to try something new.
Tinh thần **ưa phiêu lưu** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người thử điều gì đó mới mẻ.
He's not the most adventurous eater, but he'll try sushi this time.
Anh ấy không phải là người **ưa phiêu lưu** với đồ ăn, nhưng lần này sẽ thử sushi.
He is very adventurous and likes to travel to new places.
Anh ấy rất **ưa phiêu lưu** và thích đi du lịch đến những nơi mới.
She tried an adventurous dish at the restaurant.
Cô ấy đã thử một món ăn **mạo hiểm** ở nhà hàng.