advantage” in Vietnamese

lợi thếưu điểm

Definition

Điều giúp bạn có vị trí tốt hơn hoặc mang lại lợi ích thiết thực. Có thể là điểm mạnh, điều kiện thuận lợi hoặc ưu điểm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cách dùng phổ biến là 'have an advantage', 'give someone an advantage', và 'take advantage of'. Lưu ý, 'take advantage of' vừa có nghĩa tận dụng tốt vừa có thể là lợi dụng ai đó.

Examples

Speaking two languages is a big advantage at work.

Nói được hai thứ tiếng là một **lợi thế** lớn khi đi làm.

If we leave now, we'll have the advantage of avoiding traffic.

Nếu đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ có **lợi thế** tránh được tắc đường.

She knows how to turn a small advantage into a real opportunity.

Cô ấy biết cách biến một **lợi thế** nhỏ thành cơ hội thật sự.

She has an advantage because she knows the city well.

Cô ấy có một **lợi thế** vì cô ấy rất rành thành phố này.

One advantage of the new phone is its long battery life.

Một **lợi thế** của điện thoại mới là pin dùng rất lâu.

They had a slight advantage, but the game was still close.

Họ có một chút **lợi thế**, nhưng trận đấu vẫn ngang tài ngang sức.