“ado” in Vietnamese
Definition
Sự náo động, ồn ào hoặc hoạt động thái quá, thường không cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'much ado about nothing', hàm ý sự ồn ào không cần thiết. Hiếm thấy trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
All this ado over one small problem seems silly.
Tất cả **ồn ào** này chỉ vì một vấn đề nhỏ thật nực cười.
Without further ado, let's start the meeting.
Không **huyên náo** thêm nữa, chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé.
He made a lot of ado about the lost keys.
Anh ấy đã làm quá nhiều **náo động** về việc mất chìa khoá.
There was so much ado at the party that I couldn’t even hear myself think.
Ở bữa tiệc có quá nhiều **ồn ào** đến mức tôi không thể nghe thấy mình nói gì.
After all that ado, the event was actually very simple.
Sau tất cả **náo động** đó, sự kiện thực ra lại rất đơn giản.
It was much ado about nothing—there was no real issue to worry about.
Đó chỉ là **ồn ào** vô ích—thực ra không có vấn đề gì đáng lo cả.