“admit” in Vietnamese
Definition
Nói ra điều gì là thật, đặc biệt khi điều đó khó hay gây ngượng ngùng. Cũng có thể mang nghĩa cho phép ai đó vào nơi nào hoặc nhận vào tổ chức, trường học, bệnh viện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Admit' dùng trong cả văn nói và viết, ở cả trường hợp thừa nhận (admít doing/that...) và được cho vào (be admitted to/into...). Không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa nghiêm trọng như 'confess'.
Examples
He admitted that he was wrong.
Anh ấy đã **thừa nhận** mình sai.
Only staff members are admitted into this room.
Chỉ có nhân viên mới được **cho vào** phòng này.
She was admitted to the university last year.
Cô ấy đã được **nhận vào** đại học năm ngoái.
I hate to admit it, but you were right.
Tôi ghét phải **thừa nhận** điều đó, nhưng bạn đã đúng.
She finally admitted breaking the vase.
Cuối cùng cô ấy đã **thừa nhận** làm vỡ chiếc bình.
They wouldn't admit anyone after midnight.
Họ sẽ không **cho** ai **vào** sau nửa đêm.