adjoining” in Vietnamese

liền kềsát bên

Definition

Nằm ngay bên cạnh hoặc rất gần một vật khác, thường dùng cho phòng, đất, hoặc toà nhà có chung tường hoặc biên giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'liền kề' mang tính chính thức, thường dùng trong lĩnh vực bất động sản, khách sạn (vd: 'adjoining room', 'adjoining property'). Khác với 'gần' khi nói về khoảng cách.

Examples

They booked an adjoining room at the hotel.

Họ đã đặt một phòng **liền kề** tại khách sạn.

There is a door between the adjoining classrooms.

Có một cửa ở giữa các phòng học **liền kề**.

Our kids loved having adjoining hotel rooms so they could go back and forth easily.

Các con tôi rất thích khi có phòng khách sạn **liền kề** nên chúng có thể đi qua lại dễ dàng.

Please make sure the conference hall has an adjoining lounge area.

Vui lòng đảm bảo phòng hội nghị có khu vực lounge **liền kề**.

The store expanded into the adjoining building last year.

Năm ngoái cửa hàng đã mở rộng sang tòa nhà **liền kề**.

The garden is in the adjoining yard.

Khu vườn nằm ở sân **liền kề**.