“adjacent” in Vietnamese
Definition
Vật gì đó nằm sát bên, ngay bên cạnh cái khác và thường có chung ranh giới hoặc cạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Adjacent’ mang tính trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật, pháp luật, bất động sản (‘adjacent rooms’, ‘adjacent property’). Không dùng khi hai vật cách nhau một khoảng rõ rệt.
Examples
Our classroom is adjacent to the library.
Lớp học của chúng tôi **liền kề** thư viện.
They bought the adjacent land for their new project.
Họ đã mua mảnh đất **liền kề** cho dự án mới.
The hotel room has an adjacent bathroom for easy access.
Phòng khách sạn có phòng tắm **liền kề** thuận tiện đi lại.
Please keep the adjacent seat empty for the guest.
Xin giữ trống ghế **liền kề** cho khách.
The park is adjacent to a busy shopping center, so parking can be tough.
Công viên **liền kề** trung tâm mua sắm đông đúc, nên việc đỗ xe có thể khó khăn.
The two houses are adjacent to each other.
Hai ngôi nhà này **liền kề** nhau.