addictive” in Vietnamese

gây nghiện

Definition

Chỉ điều gì đó khiến bạn có cảm giác muốn lặp lại liên tục và rất khó dừng lại, như thuốc, trò chơi hoặc thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chất gây nghiện (ma túy, thuốc lá), hoặc hành vi như dùng mạng xã hội, chơi game. Có thể mang nghĩa tích cực (vui vẻ) hoặc tiêu cực (nguy hiểm) tùy hoàn cảnh. 'addictive personality' là người dễ nghiện thói quen gì đó.

Examples

Sugar can be very addictive.

Đường có thể rất **gây nghiện**.

This video game is addictive.

Trò chơi điện tử này rất **gây nghiện**.

Some medicines can be addictive if used too much.

Một số loại thuốc có thể **gây nghiện** nếu dùng quá nhiều.

He's got a pretty addictive personality and picks up bad habits easily.

Anh ấy có tính cách rất **gây nghiện** và dễ hình thành thói quen xấu.

Be careful—these snacks are seriously addictive.

Cẩn thận nhé—những món ăn vặt này cực kỳ **gây nghiện**.

I didn't expect that show to be so addictive, but now I can't stop watching!

Tôi không ngờ chương trình đó lại **gây nghiện** đến vậy, giờ thì tôi không ngừng xem được!