addicted” in Vietnamese

nghiện

Definition

Muốn hoặc làm điều gì đó quá mức đến mức không thể dừng lại, đặc biệt với thói quen xấu hoặc chất gây nghiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự lệ thuộc tiêu cực ('addicted to drugs'), đôi khi cho sở thích vô hại ('addicted to chocolate'). Đi kèm với 'to', không dùng cho các nhu cầu thể chất như đói.

Examples

He is addicted to video games.

Anh ấy **nghiện** trò chơi điện tử.

She became addicted to coffee in college.

Cô ấy trở nên **nghiện** cà phê khi học đại học.

She jokes that she's addicted to travel—she's always planning another trip.

Cô ấy đùa là mình **nghiện** du lịch—lúc nào cũng lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo.

Many people are addicted to their phones.

Nhiều người **nghiện** điện thoại của họ.

He’s seriously addicted to social media—he checks it every five minutes.

Anh ấy thật sự **nghiện** mạng xã hội—cứ 5 phút lại kiểm tra.

I didn't realize I was addicted until I tried to quit.

Tôi không nhận ra mình đã **nghiện** cho đến khi cố gắng bỏ.