“add” in Vietnamese
Definition
Đặt thêm một vật, con số hoặc thông tin vào cái gì đó; cũng dùng để tăng số lượng hoặc nói thêm một điều gì trong khi phát biểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm thường gặp: 'add something to something', 'add up numbers', và 'I'd like to add...'. Dùng trong toán để cộng số, hoặc thêm thông tin khi nói hoặc viết. Không nhầm với 'increase'—thêm mục mới gọi là 'add', còn 'increase' là tăng số lượng.
Examples
Please add some sugar to my tea.
Làm ơn **thêm** ít đường vào trà của tôi.
If you add 3 and 4, you get 7.
Nếu bạn **cộng** 3 và 4, bạn sẽ được 7.
I want to add your name to the list.
Tôi muốn **thêm** tên bạn vào danh sách.
Can I add something before we move on?
Tôi có thể **bổ sung** điều gì đó trước khi chúng ta tiếp tục không?
The extra fees really add up over time.
Các khoản phí phụ thực sự **cộng dồn** theo thời gian.
I'd just add that everyone worked really hard on this.
Tôi chỉ muốn **bổ sung** rằng mọi người đã làm việc rất chăm chỉ cho việc này.