“adapted” in Vietnamese
Definition
Được thay đổi cho phù hợp với hoàn cảnh, mục đích, hoặc môi trường mới. Ngoài ra còn có nghĩa là một tác phẩm được chuyển thể sang hình thức khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ, ví dụ 'adapted from' (chuyển thể từ nguyên tác), 'well-adapted' (thích nghi tốt). Không nhầm với 'adopted' (được nhận nuôi hoặc áp dụng).
Examples
The chair was adapted for children.
Chiếc ghế đã được **điều chỉnh** cho trẻ em.
She quickly adapted to her new school.
Cô ấy đã **thích nghi** rất nhanh với trường mới.
The company’s policies were adapted after listening to employee feedback.
Sau khi lắng nghe nhân viên, các chính sách của công ty đã được **điều chỉnh**.
That TV show is adapted from a best-selling book.
Chương trình truyền hình đó được **chuyển thể** từ một cuốn sách bán chạy.
Their apartment is well adapted for people with disabilities.
Căn hộ của họ rất **phù hợp** cho người khuyết tật.
This novel was adapted into a movie.
Cuốn tiểu thuyết này đã được **chuyển thể** thành phim.