“adaptation” in Vietnamese
Definition
Quá trình hoặc kết quả thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới, hoặc một phiên bản được biến đổi cho mục đích khác, như phim chuyển thể từ tiểu thuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sinh học, nghệ thuật, văn học, và phim ảnh. Trong sách/phim, 'adaptation' nghĩa là tạo lại một tác phẩm ở dạng khác. Khoa học dùng cho sự sống sót và thay đổi.
Examples
The lizard's color change is an adaptation to its environment.
Việc đổi màu của thằn lằn là một **sự thích nghi** với môi trường.
The movie is an adaptation of a famous novel.
Bộ phim này là một **chuyển thể** từ tiểu thuyết nổi tiếng.
Animals develop adaptations to survive in cold places.
Động vật phát triển các **sự thích nghi** để sống sót ở nơi lạnh.
Learning a new language is often an adaptation to living abroad.
Học một ngôn ngữ mới thường là **sự thích nghi** khi sống ở nước ngoài.
That play was a clever adaptation of an old folk tale.
Vở kịch đó là một **chuyển thể** rất sáng tạo từ truyện dân gian cũ.
Over time, companies make adaptations to stay ahead of the competition.
Theo thời gian, các công ty thực hiện các **sự thích nghi** để vượt lên đối thủ.