“adapt” in Vietnamese
Definition
Thay đổi bản thân hoặc một thứ gì đó để phù hợp với điều kiện hoặc môi trường mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. 'adapt to changes' là 'thích nghi với thay đổi', 'adapt a book into a movie' là 'chuyển thể sách thành phim'. 'adjust' chỉ thay đổi nhỏ, 'adapt' thường nói về thay đổi lớn hoặc cá nhân.
Examples
It took me a while to adapt to the new work schedule.
Tôi mất một thời gian để **thích nghi** với lịch làm việc mới.
The director wants to adapt this novel into a film.
Đạo diễn muốn **chuyển thể** cuốn tiểu thuyết này thành phim.
Animals must adapt to their environment to survive.
Động vật phải **thích nghi** với môi trường để tồn tại.
You need to adapt when you move to a new country.
Khi chuyển đến một nước mới, bạn cần phải **thích nghi**.
Our school will adapt the program for younger children.
Trường của chúng tôi sẽ **điều chỉnh** chương trình cho các em nhỏ hơn.
She quickly learned how to adapt when things changed.
Cô ấy đã nhanh chóng học cách **thích nghi** khi mọi thứ thay đổi.