“activating” in Vietnamese
Definition
Khiến một thiết bị, chức năng hay quá trình bắt đầu hoạt động hoặc trở nên hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc điện tử, như 'activating a feature' (kích hoạt một tính năng). Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He is activating the alarm system now.
Anh ấy đang **kích hoạt** hệ thống báo động.
She is activating her new phone.
Cô ấy đang **kích hoạt** điện thoại mới của mình.
I accidentally started activating the voice assistant.
Tôi lỡ tay bắt đầu **kích hoạt** trợ lý ảo.
The teacher is activating the projector for the lesson.
Giáo viên đang **kích hoạt** máy chiếu cho buổi học.
They're activating all the new features with this update.
Họ đang **kích hoạt** tất cả các tính năng mới với bản cập nhật này.
Activating your account takes only a few minutes.
**Kích hoạt tài khoản của bạn** chỉ mất vài phút.