“actions” in Vietnamese
Definition
Việc làm hoặc hành động mà con người thực hiện để đạt mục tiêu hoặc giải quyết tình huống. Có thể là việc đơn giản hoặc quyết định quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'actions' thường dùng số nhiều để chỉ cách cư xử hoặc hành vi ('His actions matter more than his words.'). Cũng hay dùng cho các bước quyết định như 'take action' hay 'legal action'. Đừng nhầm với 'activities' (các hoạt động theo kế hoạch).
Examples
The company is finally taking action after months of complaints.
Sau nhiều tháng khiếu nại, công ty cuối cùng cũng bắt đầu **hành động**.
His actions don't match what he says.
**Hành động** của anh ấy không giống những gì anh ấy nói.
Her actions were kind and helpful.
Những **hành động** của cô ấy rất tử tế và hữu ích.
The teacher praised his actions in class.
Giáo viên đã khen ngợi **hành động** của cậu ấy trong lớp.
Small actions can make a big difference.
Những **hành động** nhỏ có thể tạo sự khác biệt lớn.
If we want real change, we need actions, not just promises.
Nếu muốn thay đổi thực sự, chúng ta cần những **hành động**, không chỉ là lời hứa.