“acquitted” in Vietnamese
Definition
Người được tuyên bố là không phạm tội sau khi tòa án xét xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ pháp lý, dùng trong phiên tòa. Thường gặp trong cụm 'acquitted of all charges' nghĩa là trắng án. Không giống 'pardoned' là được tha dù còn tội.
Examples
He was acquitted after the trial.
Sau phiên tòa, anh ấy đã được **tuyên bố vô tội**.
The jury acquitted her of all charges.
Bồi thẩm đoàn đã **tuyên bố vô tội** cho cô ấy với tất cả các cáo buộc.
They were acquitted because there was not enough evidence.
Họ đã được **tuyên bố vô tội** vì không đủ bằng chứng.
After months in court, the defendant was finally acquitted.
Sau nhiều tháng ở tòa, bị cáo cuối cùng cũng đã được **tuyên bố vô tội**.
He felt enormous relief when he heard he’d been acquitted.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng khi nghe tin mình đã được **tuyên bố vô tội**.
The headline read: 'Mayor acquitted in corruption case.'
Tiêu đề viết: 'Thị trưởng đã được **tuyên bố vô tội** trong vụ án tham nhũng.'