acme” in Vietnamese

đỉnh caotột đỉnh

Definition

Chỉ điểm cao nhất hay đỉnh điểm của sự phát triển hoặc thành tựu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đỉnh cao', 'tột đỉnh' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học, để nói về thành tựu, đỉnh vinh quang. Nói thường ngày có thể dùng 'đỉnh'.

Examples

He reached the acme of his career at age 40.

Anh ấy đạt đến **đỉnh cao** sự nghiệp ở tuổi 40.

The invention marked the acme of technology at that time.

Phát minh đó đánh dấu **đỉnh cao** công nghệ lúc bấy giờ.

The acme of the mountain was covered in snow.

**Đỉnh cao** của ngọn núi phủ đầy tuyết.

Some say that classic novel is the acme of English literature.

Có người cho rằng cuốn tiểu thuyết kinh điển đó là **đỉnh cao** của văn học Anh.

His performance was truly the acme; he couldn't have done better.

Phần trình diễn của anh ấy thực sự là **đỉnh cao**; không thể làm tốt hơn nữa.

Winning the award was the absolute acme of her life.

Việc giành giải là **đỉnh cao** tuyệt đối trong cuộc đời cô.