“achieved” in Vietnamese
Definition
Hoàn thành một việc gì đó thành công, nhất là sau khi đã nỗ lực để đạt mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật với các mục tiêu, thành tựu: 'đạt được ước mơ', 'đạt điểm cao'. Không giống 'received' hoặc 'obtained', ở đây cần có sự nỗ lực.
Examples
She achieved her goal of finishing the marathon.
Cô ấy đã **đạt được** mục tiêu hoàn thành cuộc thi marathon.
The team achieved great success this year.
Đội đã **đạt được** thành công lớn trong năm nay.
He achieved high scores on his exams.
Anh ấy đã **đạt được** điểm cao trong các kỳ thi.
By working late every night, she finally achieved her dream of opening a bakery.
Làm việc tới khuya mỗi đêm, cuối cùng cô đã **hoàn thành** ước mơ mở tiệm bánh.
None of this would have been achieved without your help.
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, không gì trong số này được **hoàn thành**.
The progress we've achieved so far is just the beginning.
Những tiến bộ chúng ta đã **đạt được** cho đến nay mới chỉ là sự khởi đầu.