accuse” in Vietnamese

buộc tộitố cáo

Definition

Nói rằng ai đó đã làm điều gì sai hoặc phạm pháp, thường khi chưa có bằng chứng rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng hoặc trung tính; hay dùng với 'of' cộng tội danh ('accuse someone of theft'). 'Accuse' mang nghĩa buộc tội nhưng chưa chắc đã chứng minh được. Không giống 'blame' (chung chung) hay 'charge' (chính thức, pháp lý).

Examples

They accuse him of lying.

Họ **buộc tội** anh ấy nói dối.

My boss accused me of being late, but I had proof I arrived on time.

Sếp tôi đã **buộc tội** tôi đi trễ, nhưng tôi có chứng cứ mình đến đúng giờ.

Did you accuse your friend of stealing your lunch?

Bạn đã **buộc tội** bạn mình lấy cắp bữa trưa à?

Please don't accuse anyone without proof.

Làm ơn đừng **buộc tội** ai khi chưa có bằng chứng.

You can't just accuse everyone who disagrees with you.

Bạn không thể chỉ **buộc tội** tất cả những người không đồng ý với mình.

She felt hurt when her friend accused her of forgetting the meeting.

Cô ấy cảm thấy tổn thương khi bạn mình **buộc tội** cô ấy quên cuộc hẹn.