“accordance” in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc thực hiện điều gì đó theo đúng quy định, luật lệ hoặc tiêu chuẩn đã đề ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong cụm từ 'in accordance with ...', thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc tài liệu chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The company acted in accordance with the law.
Công ty đã hành động **phù hợp** với pháp luật.
All decisions must be made in accordance with the policy.
Mọi quyết định đều phải được thực hiện **phù hợp** với chính sách.
Contracts are written in accordance with local regulations.
Hợp đồng được viết **phù hợp** với các quy định địa phương.
Please prepare the report in accordance with the instructions provided.
Vui lòng chuẩn bị báo cáo **phù hợp** với hướng dẫn đã cung cấp.
Salary increases will be given in accordance with company guidelines.
Việc tăng lương sẽ được thực hiện **phù hợp** với hướng dẫn của công ty.
This document was created in accordance with international standards.
Tài liệu này được tạo ra **phù hợp** với các tiêu chuẩn quốc tế.