accessed” in Vietnamese

truy cập

Definition

Tiếp cận hoặc sử dụng thông tin, trang web hoặc hệ thống máy tính. Thường dùng cho nội dung số.

Usage Notes (Vietnamese)

'accessed' chủ yếu dùng cho nội dung số, website, hệ thống. Dùng dạng bị động hoặc có 'đã/được'. Không dùng cho vào nơi chốn thông thường.

Examples

She accessed her email from the library computer.

Cô ấy đã **truy cập** email của mình từ máy tính thư viện.

The website was accessed by hundreds of users last night.

Trang web đã được hàng trăm người dùng **truy cập** vào đêm qua.

You must log in before these files can be accessed.

Bạn phải đăng nhập trước khi các file này có thể được **truy cập**.

My account was accessed without my permission.

Tài khoản của tôi đã bị **truy cập** mà không có sự cho phép của tôi.

He quickly accessed the report during the meeting to answer a question.

Anh ấy đã nhanh chóng **truy cập** báo cáo trong cuộc họp để trả lời câu hỏi.

Those files can only be accessed by administrators.

Chỉ quản trị viên mới có thể **truy cập** được các file đó.