accepting” in Vietnamese

cởi mởbao dung

Definition

Chỉ người sẵn sàng đón nhận con người, ý tưởng hoặc hoàn cảnh mới và không vội phán xét người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về thái độ hoặc tính cách. Cụm như 'accepting of differences' nghĩa là chấp nhận sự khác biệt.

Examples

He is very accepting of people from different backgrounds.

Anh ấy rất **cởi mở** với những người từ các nền tảng khác nhau.

Her family is accepting of her choices.

Gia đình cô ấy rất **chấp nhận** các lựa chọn của cô ấy.

A good teacher should be accepting and patient.

Một giáo viên tốt nên **cởi mở** và kiên nhẫn.

Our group is really accepting—everyone feels like they belong.

Nhóm của chúng tôi rất **cởi mở**—mọi người đều cảm thấy mình thuộc về.

It takes an accepting attitude to make new friends easily.

Cần có thái độ **cởi mở** để dễ dàng kết bạn mới.

She's very accepting of people’s differences, which makes her a great leader.

Cô ấy rất **chấp nhận** sự khác biệt của mọi người, vì thế cô ấy là một lãnh đạo tuyệt vời.