acceptance” in Vietnamese

sự chấp nhậnsự đồng thuận

Definition

Hành động đồng ý nhận hoặc chấp nhận điều gì đó một cách tự nguyện, hoặc trạng thái được chấp thuận hay hòa nhập. Có thể nói về việc chấp nhận ý tưởng, con người hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng cả trong bối cảnh trang trọng và thân mật. Nên làm quen với các cụm như 'acceptance letter', 'social acceptance', 'acceptance of responsibility'. Không giống 'agreement', 'acceptance' thường chỉ một bên.

Examples

Her acceptance into the university made her family very proud.

Việc được **chấp nhận** vào đại học khiến gia đình cô ấy rất tự hào.

Social acceptance is important for many teenagers.

**Sự chấp nhận** của xã hội rất quan trọng với nhiều thanh thiếu niên.

He waited for the acceptance of his job application.

Anh ấy đợi **sự chấp nhận** cho đơn xin việc của mình.

True acceptance takes time, not just a few kind words.

**Sự chấp nhận** thực sự cần thời gian, không chỉ là vài lời tử tế.

Sometimes, acceptance means letting go of what you can't change.

Đôi khi, **sự chấp nhận** là buông bỏ những gì bạn không thể thay đổi.

The company's acceptance of new ideas helped it grow quickly.

**Sự chấp nhận** các ý tưởng mới của công ty đã giúp công ty phát triển nhanh chóng.