accelerator” in Vietnamese

bàn đạp gathiết bị tăng tốcchất xúc tiến

Definition

Bàn đạp hoặc thiết bị trên xe giúp tăng tốc độ khi nhấn xuống. Ngoài ra, còn chỉ thiết bị hoặc hóa chất làm tăng tốc quá trình nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường nhất, “bàn đạp ga” là chân ga trên ô tô; thuật ngữ cũng dùng trong khoa học (như “máy gia tốc hạt”, “chất xúc tiến”).

Examples

Press the accelerator to go faster.

Nhấn **bàn đạp ga** để đi nhanh hơn.

The scientist used a particle accelerator for the experiment.

Nhà khoa học đã sử dụng **thiết bị gia tốc hạt** cho thí nghiệm.

Step on the accelerator gently.

Đạp nhẹ **bàn đạp ga**.

I accidentally hit the accelerator instead of the brake!

Tôi lỡ nhấn **bàn đạp ga** thay vì phanh!

This chemical acts as an accelerator in the reaction.

Chất hóa học này đóng vai trò **chất xúc tiến** trong phản ứng.

Startup companies often join an accelerator to grow faster.

Các công ty khởi nghiệp thường tham gia **accelerator** để tăng trưởng nhanh.