absurd” in Vietnamese

vô lýngớ ngẩn

Definition

'Vô lý' chỉ điều gì đó rất phi lý, không thể chấp nhận hay hiểu được vì quá ngớ ngẩn hoặc không hợp lý. Thường mô tả ý tưởng, tình huống hoặc hành động khiến người nghe thấy không hợp tình hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vô lý' dùng với các danh từ như 'ý tưởng', 'số tiền', 'giá', 'tình huống'... Thường mang sắc thái chê bai mạnh hơn các từ như 'kỳ lạ' hay 'ngạc nhiên'. Người nói cũng dùng nó để cường điệu hoặc nói quá trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

That idea is absurd.

Ý tưởng đó thật **vô lý**.

The price of that bag is absurd.

Giá cái túi đó thật **vô lý**.

It sounds absurd, but it's true.

Nghe có vẻ **vô lý**, nhưng đó là sự thật.

It's absurd to expect everyone to agree all the time.

Mong mọi người luôn đồng ý là điều **vô lý**.

The whole situation was so absurd that we started laughing.

Tình huống đó quá **ngớ ngẩn** nên chúng tôi bật cười.

Honestly, the amount of paperwork for this job is absurd.

Nói thật, lượng giấy tờ cho công việc này **vô lý** quá.