“abstract” in Vietnamese
Definition
Dạng tính từ, 'trừu tượng' chỉ ý tưởng hoặc khái niệm không cụ thể, không hình dung được. Là danh từ, nó cũng có nghĩa là bản tóm tắt của một văn bản dài, đặc biệt là trong học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Tính từ dùng cho 'tranh trừu tượng' hoặc ý tưởng khó nắm bắt. Danh từ thường dùng trong bài viết học thuật ('viết abstract'). Dùng danh từ khá trang trọng. Không nhầm với 'tóm tắt' thông thường.
Examples
This painting is very abstract.
Bức tranh này rất **trừu tượng**.
The idea is too abstract for me to understand.
Ý tưởng này quá **trừu tượng** để tôi hiểu.
Please write an abstract for your research paper.
Vui lòng viết một **tóm tắt** cho bài nghiên cứu của bạn.
Her explanation was so abstract that nobody knew what she meant.
Cách giải thích của cô ấy quá **trừu tượng** nên không ai hiểu cô ấy định nói gì.
Some people find abstract art more interesting than realistic paintings.
Một số người thấy nghệ thuật **trừu tượng** thú vị hơn tranh hiện thực.
You'll need to include an abstract at the beginning of your thesis.
Bạn sẽ cần phải thêm một **tóm tắt** ở đầu luận văn.