absence” in Vietnamese

vắng mặtthiếu

Definition

Trạng thái khi ai đó không có mặt ở nơi mình nên có, hoặc tình trạng thiếu vắng một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn trang trọng: 'student absence', 'absence from work', 'in the absence of evidence'. Mô tả việc vắng mặt của người hoặc sự thiếu hụt của một thứ nào đó. Đừng nhầm với 'nghỉ phép'.

Examples

Her absence from class was noticed by the teacher.

Giáo viên đã nhận thấy **sự vắng mặt** của cô ấy trong lớp.

The absence of sugar changed the taste of the cake.

**Thiếu** đường làm thay đổi vị của bánh.

His long absence made his friends worry.

**Sự vắng mặt** lâu ngày của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.

In the absence of a manager, Maria made the final decision.

Trong **sự vắng mặt** của quản lý, Maria đã quyết định cuối cùng.

After weeks of absence, he just showed up like nothing happened.

Sau **nhiều tuần vắng mặt**, anh ấy xuất hiện như không có gì xảy ra.

The report highlights the absence of clear rules in the system.

Báo cáo nêu bật **sự thiếu** quy tắc rõ ràng trong hệ thống.