“abort” in Vietnamese
Definition
Dừng hoặc kết thúc một quá trình, nhiệm vụ hoặc thai kỳ trước khi hoàn thành.
Usage Notes (Vietnamese)
'abort' thường dùng trong kỹ thuật, y tế, hàng không ('abort the mission'). Trong máy tính nghĩa là dừng chương trình. Không nhầm với 'abortion' là phá thai (danh từ).
Examples
They had to abort the test due to a technical problem.
Họ đã phải **hủy bỏ** bài kiểm tra do sự cố kỹ thuật.
The pilot decided to abort the landing.
Phi công quyết định **hủy bỏ** việc hạ cánh.
The software will abort if there is an error.
Phần mềm sẽ **dừng lại** nếu có lỗi.
Mission control ordered them to abort immediately.
Trung tâm điều khiển yêu cầu họ **dừng lại** ngay lập tức.
If things go wrong, just abort and try again.
Nếu có gì sai, hãy **dừng lại** và thử lại.
The project was aborted before it even began.
Dự án đã bị **hủy bỏ** trước khi bắt đầu.