abomination” in Vietnamese

sự ghê tởmđiều ghê tởm

Definition

Một hành động hoặc vật mà người ta cực kỳ ghê tởm, coi là vô đạo đức hoặc xúc phạm sâu sắc. Thường dùng khi nói về điều mà xã hội lên án mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn nói, 'ghê tởm' hoặc 'kinh tởm' phổ biến hơn. Từ này thường thấy trong các bài viết về đạo đức, tôn giáo, hoặc phê phán mạnh mẽ.

Examples

The ancient text describes theft as an abomination.

Văn bản cổ mô tả trộm cắp là một **điều ghê tởm**.

He treats lying as an abomination.

Anh ấy xem nói dối là một **điều ghê tởm**.

Many people saw the polluted river as an abomination to nature.

Nhiều người xem con sông ô nhiễm là một **sự ghê tởm** đối với thiên nhiên.

Some critics called the new building design an architectural abomination.

Một số nhà phê bình gọi thiết kế tòa nhà mới là một **sự ghê tởm** về kiến trúc.

"Pineapple on pizza? What an abomination!" he joked.

“Dứa trên pizza á? Đúng là một **sự ghê tởm**!” anh ấy đùa.

Littering in the park is considered an abomination by many people.

Vứt rác trong công viên bị nhiều người xem là một **sự ghê tởm**.