abide” in Vietnamese

tuân thủchịu đựng

Definition

Làm theo một quy định, luật lệ hoặc quyết định, hoặc chấp nhận và sống chung với điều gì đó dù không thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng và khá xưa; thường dùng trong văn cảnh pháp luật hoặc quy tắc ('abide by the rules'). Trong câu phủ định ('can't abide'), mang nghĩa không chịu được.

Examples

All players must abide by the referee’s decisions.

Tất cả các cầu thủ phải **tuân thủ** quyết định của trọng tài.

She just can't abide rude people.

Cô ấy thật sự không thể **chịu đựng** người thô lỗ.

If you can't abide the rules, you'll have to leave.

Nếu bạn không thể **chịu được** các quy tắc, bạn sẽ phải rời đi.

I’ll abide by whatever the group decides.

Tôi sẽ **tuân theo** bất cứ điều gì nhóm quyết định.

You must abide by the school rules.

Bạn phải **tuân thủ** các quy định của trường.

I will abide by your choice.

Tôi sẽ **tuân theo** lựa chọn của bạn.