"zip your lip" in Vietnamese
Definition
Một cách nói không trang trọng để bảo ai đó im lặng hoặc giữ bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật, đôi khi mang tính đùa cợt. Không nên nói trong những tình huống nghiêm túc.
Examples
If you hear a secret, you should zip your lip.
Nếu nghe được bí mật, bạn nên **giữ mồm giữ miệng**.
Please zip your lip during the movie.
Làm ơn **im lặng** khi xem phim.
Mom told us to zip our lips about her surprise party.
Mẹ bảo chúng tôi phải **giữ mồm giữ miệng** về bữa tiệc bất ngờ của mẹ.
"Hey, can you zip your lip? I’m trying to concentrate."
"Này, bạn có thể **im lặng** không? Tôi đang cố tập trung."
"I’ll tell you, but only if you promise to zip your lip."
"Tôi sẽ kể, nhưng chỉ khi bạn hứa **giữ mồm giữ miệng**."
He jokingly told his brother to zip his lip when their parents came in.
Anh ấy đùa bảo em trai **im lặng** khi bố mẹ vào phòng.