"zinger" in Vietnamese
Definition
Một câu nói ngắn gọn, thông minh hoặc hài hước khiến người khác bất ngờ và bật cười.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất thân mật, thường xuất hiện trong hội thoại, hài kịch hoặc khi pha trò dí dỏm. Không nên dùng cho các nhận xét nghiêm túc hay mang tính xúc phạm.
Examples
He made a zinger during the meeting that made everyone laugh.
Anh ấy đã tạo ra một **câu nói dí dỏm** trong cuộc họp khiến mọi người bật cười.
Can you think of a good zinger to end your speech?
Bạn có nghĩ ra được một **câu nói dí dỏm** hay để kết thúc bài phát biểu không?
That comedian is famous for his quick zingers.
Danh hài đó nổi tiếng với những **câu pha trò bất ngờ** nhanh trí.
She dropped a zinger that left the entire room speechless.
Cô ấy buông một **câu nói dí dỏm** khiến cả phòng lặng đi.
If you want to impress them, just throw in a clever zinger.
Nếu muốn gây ấn tượng với họ, chỉ cần thêm một **câu pha trò bất ngờ** thông minh.
His last zinger totally changed the mood of the conversation.
**Câu nói dí dỏm** cuối cùng của anh ấy đã hoàn toàn thay đổi không khí cuộc trò chuyện.