Herhangi bir kelime yazın!

"your better half" in Vietnamese

người bạn đời của bạnnửa kia của bạn

Definition

Cách nói hài hước và thân mật để chỉ vợ/chồng hoặc người yêu của ai đó, như thể họ là phần tốt đẹp hơn của cặp đôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với vợ/chồng hoặc người yêu lâu dài; không dùng cho bạn bè. Thường mang tính đùa vui, nhẹ nhàng.

Examples

I am going out to dinner with your better half tonight.

Tối nay tôi sẽ đi ăn tối với **người bạn đời của bạn**.

She always listens to your better half.

Cô ấy luôn nghe lời **người bạn đời của bạn**.

Do you want to invite your better half to the party?

Bạn có muốn mời **người bạn đời của bạn** đến dự tiệc không?

Whenever I can't decide, I just ask your better half—she's got a good sense of judgment.

Mỗi khi tôi không biết chọn gì, tôi chỉ hỏi **người bạn đời của bạn**—cô ấy rất có óc phán đoán.

Don’t worry, your better half already paid for the tickets.

Đừng lo, **người bạn đời của bạn** đã thanh toán tiền vé rồi.

People always tell me I'm lucky to have your better half in my life.

Mọi người luôn bảo tôi may mắn khi có **người bạn đời của bạn** trong đời.