Herhangi bir kelime yazın!

"you betcha" in Vietnamese

chắc chắn rồidĩ nhiên

Definition

Một cách nói rất thân mật để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ hoặc xác nhận chắc chắn. Dùng khi muốn trả lời 'đúng vậy' một cách nhiệt tình, thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp đời thường, giữa bạn bè hoặc người thân thiết, tạo cảm giác thân thiện, nhiệt tình. Không nên dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

A: Will you help me move on Saturday? B: You betcha!

A: Thứ Bảy bạn giúp mình chuyển nhà nhé? B: **Chắc chắn rồi**!

If you need anything, just ask. You betcha!

Nếu cần gì thì cứ hỏi nhé. **Chắc chắn rồi**!

A: Is this your favorite ice cream? B: You betcha!

A: Đây là kem bạn thích nhất phải không? B: **Chắc chắn rồi**!

A: Are you coming to the party tonight? B: You betcha, wouldn’t miss it!

A: Bạn sẽ đến bữa tiệc tối nay chứ? B: **Chắc chắn rồi**, không bỏ lỡ đâu!

“Hey, do you want another slice of pizza?” “You betcha—I’m starving!”

“Bạn muốn thêm một miếng pizza không?” “**Chắc chắn rồi**—đang đói lắm!”

“Thanks for covering my shift.” “You betcha, happy to help.”

“Cảm ơn vì đã làm thay ca.” “**Chắc chắn rồi**, mình rất vui được giúp.”