"yolks" in Vietnamese
Definition
Phần màu vàng ở giữa của quả trứng, giàu dinh dưỡng và thường dùng để nấu ăn hoặc làm bánh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yolks' dùng cho nhiều trứng. Trong nấu ăn, thường có hướng dẫn 'tách lòng đỏ khỏi lòng trắng'. Đừng nhầm với 'yokes' (có nghĩa khác).
Examples
She added two yolks to the cake batter.
Cô ấy đã thêm hai **lòng đỏ trứng** vào bột bánh.
Separate the yolks from the egg whites.
Tách **lòng đỏ trứng** khỏi lòng trắng.
The custard needs three yolks.
Món kem trứng cần ba **lòng đỏ trứng**.
"Do we have enough yolks for the recipe, or should I grab a few more eggs?"
Chúng ta có đủ **lòng đỏ trứng** cho công thức này chưa, hay tôi nên mua thêm trứng?
You can save leftover yolks in the fridge for a day or two.
Bạn có thể bảo quản **lòng đỏ trứng** còn lại trong tủ lạnh 1–2 ngày.
Not everyone likes runny yolks on their fried eggs.
Không phải ai cũng thích **lòng đỏ trứng** chảy trên trứng chiên.