"yield to" in Vietnamese
Definition
Để người khác hoặc điều gì đó kiểm soát hoặc đưa ra quyết định thay bạn, thường là bằng cách không chống lại nữa. Cũng có thể là để một việc gì đó xảy ra vì bạn không thể ngăn cản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết, pháp lý hoặc giao thông ('yield to oncoming traffic'). Có thể dùng nghĩa đen (nhường đường) hoặc nghĩa bóng (chịu thua suy nghĩ/cảm xúc). Không dùng cho 'yield' nghĩa năng suất nông nghiệp.
Examples
You must yield to cars when crossing the street.
Khi qua đường, bạn phải **nhường** xe ô tô.
She finally yielded to her friend's advice.
Cuối cùng cô ấy đã **nghe theo** lời khuyên của bạn mình.
Never yield to temptation.
Không bao giờ **chịu thua** cám dỗ.
After hours of arguing, he had to yield to his boss’s decision.
Sau hàng giờ tranh luận, anh ấy buộc phải **chịu theo** quyết định của sếp.
Sometimes it's wiser to yield to pressure than to lose everything.
Đôi khi **nhượng bộ áp lực** thông minh hơn là mất tất cả.
Don’t yield to fear—just go for it!
Đừng **chịu thua** nỗi sợ—cứ mạnh dạn lên!