Herhangi bir kelime yazın!

"yegg" in Vietnamese

tên trộm két (từ cũ)

Definition

Đây là một từ lóng cũ dùng để chỉ tội phạm chuyên phá két sắt hoặc mở khóa két chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất cổ và hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện trong truyện hay phim Mỹ xưa. Ngày nay nên dùng 'kẻ phá két', 'tên trộm'.

Examples

The police arrested the yegg last night.

Cảnh sát đã bắt giữ **tên trộm két** tối qua.

The old movie showed a yegg breaking into a bank vault.

Bộ phim cũ cho thấy một **tên trộm két** đang đột nhập vào két ngân hàng.

A yegg is someone who cracks safes for a living.

**Tên trộm két** là người kiếm sống bằng cách phá két sắt.

Back in the 1920s, stories about yeggs were all over the newspapers.

Quay về những năm 1920, chuyện về **tên trộm két** đầy rẫy trên báo chí.

The detective knew right away the crime was the work of a yegg.

Viên thám tử biết ngay tội ác này là do một **tên trộm két** gây ra.

You don't hear the word yegg much anymore—it's pretty old school.

Bây giờ bạn hiếm khi nghe từ '**tên trộm két**' nữa—nó rất cổ.