"yecch" in Vietnamese
ẹcghêkinh quá
Definition
Đây là từ cảm thán dùng khi thấy hoặc ngửi thứ gì đó kinh tởm, khó chịu. Thường được dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt với trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường nghe trong lời nói hàng ngày, hay giữa trẻ em và bạn bè. Giống 'yuck' hoặc 'ew', không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Yecch, that milk smells bad!
**Ghê**, sữa này mùi lạ quá!
He touched a slug and said, "Yecch!"
Anh ấy chạm vào con sên và nói, "**Ẹc**!"
Yecch! There’s a bug in my soup!
**Ẹc**! Có con bọ trong súp của tôi!
Ugh, yecch, who left dirty socks on the table?
Trời ơi, **ghê**, ai để tất bẩn trên bàn vậy?
The kids opened the trash can and all yelled, "Yecch!"
Lũ trẻ mở thùng rác và đồng loạt hét lên, "**Ẹc**!"
That movie had a gross scene—yecch!
Bộ phim đó có cảnh kinh tởm—**ẹc**!