"yank around" in Vietnamese
Definition
Kéo ai đó hoặc vật gì đó mạnh và liên tục theo nhiều hướng; hoặc đối xử không công bằng bằng cách bắt ai đó làm việc không thành thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, không trang trọng. Có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng ('stop yanking me around' là 'đừng dắt mũi tôi nữa'). Không phù hợp cho văn bản trang trọng.
Examples
Don't yank around the dog when you walk him.
Đừng **kéo qua kéo lại** con chó khi dắt đi dạo.
My boss keeps yanking me around with different tasks.
Sếp của tôi liên tục **dắt mũi** tôi với đủ loại công việc.
Please don't yank around that old lamp. It's fragile.
Đừng **kéo qua kéo lại** cái đèn cũ đó. Nó dễ vỡ lắm.
I'm tired of being yanked around by this company. I just want a clear answer.
Tôi mệt mỏi vì bị công ty này **dắt mũi**. Tôi chỉ muốn một câu trả lời rõ ràng.
Why are you yanking me around? Just tell me the truth.
Sao bạn cứ **dắt mũi** tôi vậy? Hãy nói thật đi.
The kids love to yank around the rope in the backyard.
Bọn trẻ rất thích **kéo qua kéo lại** sợi dây ở sân sau.