Herhangi bir kelime yazın!

"yank around" in Indonesian

giật qua giật lạiđối xử thất thường

Definition

Kéo ai/đồ vật tới lui một cách mạnh mẽ, hoặc đối xử không công bằng, thường xuyên thay đổi quyết định khiến người khác khó chịu.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, không chính thức. Có thể ám chỉ cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng ('stop yanking me around' là 'đừng làm tôi rối nữa'). Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Don't yank around the dog when you walk him.

Khi dắt chó đi dạo, đừng **giật qua giật lại** nó.

My boss keeps yanking me around with different tasks.

Sếp cứ **đối xử thất thường** giao cho tôi hết việc này đến việc khác.

Please don't yank around that old lamp. It's fragile.

Đừng **giật qua giật lại** cái đèn cũ đó. Nó dễ vỡ lắm.

I'm tired of being yanked around by this company. I just want a clear answer.

Tôi mệt vì bị công ty này **đối xử thất thường**. Tôi chỉ muốn một câu trả lời rõ ràng.

Why are you yanking me around? Just tell me the truth.

Sao bạn cứ **đối xử thất thường** với tôi vậy? Nói thật đi.

The kids love to yank around the rope in the backyard.

Bọn trẻ rất thích **giật qua giật lại** sợi dây ở sân sau.