"wren" in Vietnamese
Definition
Chim hồng tước là loài chim nhỏ màu nâu, đuôi ngắn thường dựng đứng và nổi tiếng với tiếng hót to cùng hành động nhanh nhẹn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chim hồng tước' chỉ dùng cho loài chim này, không chỉ các loài chim nhỏ nói chung. Đừng nhầm lẫn với 'chim sẻ' hay 'chim cổ đỏ'. Đặc điểm nổi bật là đuôi dựng đứng.
Examples
A wren is singing in the garden.
Có một con **chim hồng tước** đang hót trong vườn.
The wren is a tiny bird with a short tail.
**Chim hồng tước** là loài chim nhỏ xíu với đuôi ngắn.
I saw a wren while walking in the park.
Tôi đã thấy một con **chim hồng tước** khi đi dạo trong công viên.
Did you hear that? A wren is making all that noise!
Bạn có nghe thấy không? Đó là **chim hồng tước** gây ồn ào đấy!
Every spring, a wren builds a nest by my window.
Mỗi mùa xuân, một con **chim hồng tước** làm tổ bên cửa sổ nhà tôi.
You can always spot a wren by its tail sticking straight up.
Bạn luôn có thể nhận ra **chim hồng tước** nhờ cái đuôi dựng đứng.