Herhangi bir kelime yazın!

"work your arse off" in Vietnamese

làm quần quậtcày cuốc cực nhọc

Definition

Làm việc cực kỳ chăm chỉ và cật lực trong thời gian dài. Đây là cách nói rất suồng sã và hơi thô.

Usage Notes (Vietnamese)

Vô cùng thân mật, có chút tục; chỉ nên dùng với bạn bè hoặc thân quen, không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

I had to work my arse off to finish the project on time.

Tôi đã phải **làm quần quật** để hoàn thành dự án đúng hạn.

She worked her arse off all week for that exam.

Cô ấy **làm quần quật** cả tuần cho kỳ thi ấy.

You will have to work your arse off to get into that university.

Bạn sẽ phải **cày cuốc cực nhọc** để vào được trường đại học đó.

They really worked their arses off to make the event perfect.

Họ đã thật sự **làm quần quật** để sự kiện ấy hoàn hảo.

If you work your arse off, you’ll see results sooner or later.

Nếu bạn **làm quần quật**, rồi sớm muộn sẽ thấy thành quả thôi.

Don’t let anyone tell you otherwise — you worked your arse off for that success.

Đừng để ai nói khác đi — bạn đã **làm quần quật** cho thành công đó.