Herhangi bir kelime yazın!

"wording" in Vietnamese

cách diễn đạt

Definition

Những từ ngữ hoặc cụm từ cụ thể dùng để diễn đạt một điều gì đó trong văn bản hoặc lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wording' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, quy định hoặc hướng dẫn. Tập trung vào cách chọn từ, không phải nội dung.

Examples

The wording of this sign is confusing.

**Cách diễn đạt** trên biển báo này gây khó hiểu.

Please check the wording before printing the document.

Vui lòng kiểm tra lại **cách diễn đạt** trước khi in tài liệu.

The contract's wording is very strict.

**Cách diễn đạt** trong hợp đồng này rất nghiêm ngặt.

She was unhappy with the wording of the apology email.

Cô ấy không hài lòng với **cách diễn đạt** trong email xin lỗi.

Is the wording in this agreement clear enough for everyone?

Liệu **cách diễn đạt** trong thỏa thuận này đã rõ ràng cho tất cả mọi người chưa?

They spent hours debating the wording of just one sentence.

Họ đã tranh luận hàng giờ chỉ về **cách diễn đạt** của một câu.