Herhangi bir kelime yazın!

"wobbles" in Vietnamese

lắc lư

Definition

Một vật di chuyển không vững, lắc lư qua lại hoặc rung nhẹ. Thường dùng cho những đồ vật không ổn định hoặc sắp đổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho vật thể (bàn ghế, thang, v.v.), cũng có thể dùng bóng gió về giọng nói hoặc sự tự tin. Mang tính thân mật, gần gũi.

Examples

The table wobbles when you touch it.

Cái bàn **lắc lư** khi bạn chạm vào.

Her chair wobbles a lot.

Ghế của cô ấy **lắc lư** nhiều lắm.

The toy wobbles but does not fall down.

Đồ chơi **lắc lư** nhưng không ngã.

My voice wobbles when I’m nervous.

Khi tôi lo lắng, giọng tôi **lắc lư**.

Watch out, the ladder wobbles if you climb too fast.

Cẩn thận, cái thang sẽ **lắc lư** nếu bạn leo quá nhanh.

The cameraman’s hand wobbles a bit in this scene.

Ở cảnh này, tay của người cầm máy quay hơi **lắc lư**.